及时
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 及時
及时 nghĩa là kịp thời, đúng lúc, ngay lập tức, không chậm trễ.
Nghĩa của 及时
jíshí
CẬP THỜITính từ, Phó từphồn thể 及時- Kịp thời; đúng lúc
- Ngay lập tức; không chậm trễ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 及时
Đồng nghĩa
Từ ghép có 及时
Thành ngữ có 及时
Câu hỏi thường gặp
及时 nghĩa là gì?
及时 (jíshí) nghĩa là kịp thời, đúng lúc, ngay lập tức, không chậm trễ.
及时 đọc thế nào?
及时 đọc là jíshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 及时 là gì?
Âm Hán Việt của 及时 là "cập thời".