TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

及时

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jíshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 及時

Âm Hán Việt CẬP THỜI

及时 nghĩa là kịp thời, đúng lúc, ngay lập tức, không chậm trễ.

Nghĩa của 及时

jíshí

CẬP THỜITính từ, Phó từphồn thể 及時
  1. Kịp thời; đúng lúc
  2. Ngay lập tức; không chậm trễ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 及时

Đồng nghĩa

Từ ghép có 及时

Thành ngữ có 及时

  • 及时雨 — Mưa kịp thời
  • 及时行乐 — Tận hưởng hiện tại (thành ngữ); sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai
  • 及时处理 — Xử lý kịp thời

Câu hỏi thường gặp

及时 nghĩa là gì?

及时 (jíshí) nghĩa là kịp thời, đúng lúc, ngay lập tức, không chậm trễ.

及时 đọc thế nào?

及时 đọc là jíshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 及时 là gì?

Âm Hán Việt của 及时 là "cập thời".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.