凤梨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鳳梨
凤梨 nghĩa là quả dứa.
Nghĩa của 凤梨
fènglí
Danh từphồn thể 鳳梨- Quả dứa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 凤梨
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
凤梨 nghĩa là gì?
凤梨 (fènglí) nghĩa là quả dứa.
凤梨 đọc thế nào?
凤梨 đọc là fènglí (pinyin).