TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凭证

píngzhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 憑證

Âm Hán Việt BẰNG CHỨNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bằng chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

凭证 nghĩa là bằng chứng, chứng chỉ.

Nghĩa của 凭证

píngzhèng

BẰNG CHỨNGDanh từphồn thể 憑證
  1. Bằng chứng
  2. Chứng chỉ
  3. Biên lai
  4. Chứng từ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 凭证

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

凭证 nghĩa là gì?

凭证 (píngzhèng) nghĩa là bằng chứng, chứng chỉ.

凭证 đọc thế nào?

凭证 đọc là píngzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 凭证 là gì?

Âm Hán Việt của 凭证 là "bằng chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.