凭证
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 憑證
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bằng chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
凭证 nghĩa là bằng chứng, chứng chỉ.
Nghĩa của 凭证
píngzhèng
BẰNG CHỨNGDanh từphồn thể 憑證- Bằng chứng
- Chứng chỉ
- Biên lai
- Chứng từ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 凭证
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
凭证 nghĩa là gì?
凭证 (píngzhèng) nghĩa là bằng chứng, chứng chỉ.
凭证 đọc thế nào?
凭证 đọc là píngzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 凭证 là gì?
Âm Hán Việt của 凭证 là "bằng chứng".