出奔
giọng máy của trình duyệt
出奔 nghĩa là chạy trốn.
Nghĩa của 出奔
chūbēn
XUẤT BÔNĐộng từ- Chạy trốn
- Bỏ trốn ra nước ngoài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出奔
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
出奔 nghĩa là gì?
出奔 (chūbēn) nghĩa là chạy trốn.
出奔 đọc thế nào?
出奔 đọc là chūbēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 出奔 là gì?
Âm Hán Việt của 出奔 là "xuất bôn".