TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

窜

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
cuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 竄

Âm Hán Việt THOÁN
Bộ thủ: 穴 (huyệt) · bộ số 116 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: thoán

窜 nghĩa là chạy trốn, chạy vụt.

Nghĩa của 窜

cuàn

THOÁNphồn thể 竄
  1. Chạy trốn
  2. Chạy vụt
  3. Lưu đày hoặc đày ải
  4. Sửa đổi hoặc chỉnh sửa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 窜

Đồng nghĩa

Từ ghép có 窜

Thành ngữ có 窜

  • 抱头鼠窜 — Che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã

Câu hỏi thường gặp

窜 nghĩa là gì?

窜 (cuàn) nghĩa là chạy trốn, chạy vụt.

窜 đọc thế nào?

窜 đọc là cuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 窜 là gì?

Âm Hán Việt của 窜 là "thoán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.