窜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 竄
Bộ thủ: 穴 (huyệt) · bộ số 116 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: thoán
窜 nghĩa là chạy trốn, chạy vụt.
Nghĩa của 窜
cuàn
THOÁNphồn thể 竄- Chạy trốn
- Chạy vụt
- Lưu đày hoặc đày ải
- Sửa đổi hoặc chỉnh sửa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 窜
Đồng nghĩa
Từ ghép có 窜
Thành ngữ có 窜
- 抱头鼠窜 — Che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã
Câu hỏi thường gặp
窜 nghĩa là gì?
窜 (cuàn) nghĩa là chạy trốn, chạy vụt.
窜 đọc thế nào?
窜 đọc là cuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 窜 là gì?
Âm Hán Việt của 窜 là "thoán".