TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

出家

chūjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUẤT GIA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuất gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

出家 nghĩa là xuất gia.

Nghĩa của 出家

chūjiā

XUẤT GIAĐộng từ
  1. Xuất gia; trở thành nhà sư hoặc ni cô

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 出家

Trái nghĩa

Từ ghép có 出家

Thành ngữ có 出家

Câu hỏi thường gặp

出家 nghĩa là gì?

出家 (chūjiā) nghĩa là xuất gia.

出家 đọc thế nào?

出家 đọc là chūjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 出家 là gì?

Âm Hán Việt của 出家 là "xuất gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.