击
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 擊
Bộ thủ: 凵 (khảm) · bộ số 17 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: kích
击 nghĩa là đánh, tấn công.
Nghĩa của 击
jī
KÍCHphồn thể 擊- Đánh
- Tấn công
- Phá vỡ
- Tiếng Đài Loan đọc là jí
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 击
Đồng nghĩa
Từ ghép có 击
Thành ngữ có 击
- 声东击西 — Dọa đánh hướng đông, tấn công hướng tây
- 不堪一击 — Không thể chịu nổi một đòn
- 乘胜追击 — Tiếp tục chiến thắng và tấn công áp đảo
- 无懈可击 — Không thể chê trách
- 旁敲侧击 — Bóng gió
- 迎头痛击 — Tung đòn tấn công trực diện
- 以卵击石 — Lấy trứng chọi đá (thành ngữ); cố gắng làm điều không thể
- 严厉打击 — Giáng một đòn nghiêm trọng
- 人身攻击 — Công kích cá nhân
- 击鼓鸣金 — Đánh trống khua chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc lui
- 易受攻击 — Dễ bị tấn công
- 星流电击 — Mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển mạnh mẽ
- 星流霆击 — Mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển mãnh liệt
- 沉重打击 — Đánh mạnh
- 盎盂相击 — Cãi nhau
- 相向突击 — Tấn công đột ngột từ hướng đối diện
Câu hỏi thường gặp
击 nghĩa là gì?
击 (jī) nghĩa là đánh, tấn công.
击 đọc thế nào?
击 đọc là jī (pinyin).
Âm Hán Việt của 击 là gì?
Âm Hán Việt của 击 là "kích".