切齿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 切齒
切齿 nghĩa là nghiến răng.
Nghĩa của 切齿
qièchǐ
THIẾT XỈĐộng từphồn thể 切齒- Nghiến răng (vì tức giận)
Thành ngữ có 切齿
Câu hỏi thường gặp
切齿 nghĩa là gì?
切齿 (qièchǐ) nghĩa là nghiến răng.
切齿 đọc thế nào?
切齿 đọc là qièchǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 切齿 là gì?
Âm Hán Việt của 切齿 là "thiết xỉ".