TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刚刚

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gānggang giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 剛剛

Âm Hán Việt CƯƠNG CƯƠNG

刚刚 nghĩa là mới đây, ngay vừa rồi.

Nghĩa của 刚刚

gānggang

CƯƠNG CƯƠNGphồn thể 剛剛
  1. Mới đây
  2. Ngay vừa rồi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刚刚

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 刚刚

  • 玛丽刚刚回家。 Mǎlì gānggang huíjiā.Maria vừa trở về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834750

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

刚刚 nghĩa là gì?

刚刚 (gānggang) nghĩa là mới đây, ngay vừa rồi.

刚刚 đọc thế nào?

刚刚 đọc là gānggang (pinyin).

Âm Hán Việt của 刚刚 là gì?

Âm Hán Việt của 刚刚 là "cương cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.