TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

制约

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhìyuē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 制約

Âm Hán Việt CHẾ ƯỚC

制约 nghĩa là hạn chế, điều kiện.

Nghĩa của 制约

zhìyuē

CHẾ ƯỚCĐộng từphồn thể 制約
  1. Hạn chế
  2. Điều kiện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 制约

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

制约 nghĩa là gì?

制约 (zhìyuē) nghĩa là hạn chế, điều kiện.

制约 đọc thế nào?

制约 đọc là zhìyuē (pinyin).

Âm Hán Việt của 制约 là gì?

Âm Hán Việt của 制约 là "chế ước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.