兴奋
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 興奮
兴奋 nghĩa là phấn khích, phấn khởi.
Nghĩa của 兴奋
xīngfèn
HƯNG PHẤNTính từ, Động từ, Danh từphồn thể 興奮- Phấn khích
- Phấn khởi
- sinh lý Sự kích thích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 兴奋
Đồng nghĩa
Từ ghép có 兴奋
Câu ví dụ với 兴奋
- 汤姆为什么兴奋? Tāngmǔ wèishénme xīngfèn?Sao Tom phấn khích thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10182748
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
兴奋 nghĩa là gì?
兴奋 (xīngfèn) nghĩa là phấn khích, phấn khởi.
兴奋 đọc thế nào?
兴奋 đọc là xīngfèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 兴奋 là gì?
Âm Hán Việt của 兴奋 là "hưng phấn".