刻意
giọng máy của trình duyệt
刻意 nghĩa là cố ý, cố tình, tỉ mỉ.
Nghĩa của 刻意
kèyì
KHẮC ÝPhó từ, Động từ- Cố ý; cố tình; chủ tâm
- Một cách trau chuốt; tỉ mỉ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刻意
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 刻意
- 刻意求工 — Một cách chăm chỉ và tỉ mỉ
Câu hỏi thường gặp
刻意 nghĩa là gì?
刻意 (kèyì) nghĩa là cố ý, cố tình, tỉ mỉ.
刻意 đọc thế nào?
刻意 đọc là kèyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 刻意 là gì?
Âm Hán Việt của 刻意 là "khắc ý".