TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刻画

kèhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 刻畫

Âm Hán Việt KHẮC HỌA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khắc họa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

刻画 nghĩa là khắc họa.

Nghĩa của 刻画

kèhuà

KHẮC HỌAĐộng từphồn thể 刻畫
  1. Khắc họa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刻画

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

刻画 nghĩa là gì?

刻画 (kèhuà) nghĩa là khắc họa.

刻画 đọc thế nào?

刻画 đọc là kèhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 刻画 là gì?

Âm Hán Việt của 刻画 là "khắc họa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.