TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

描写

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
miáoxiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 描寫

Âm Hán Việt MIÊU TẢ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “miêu tả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

描写 nghĩa là miêu tả, khắc họa.

Nghĩa của 描写

miáoxiě

MIÊU TẢĐộng từphồn thể 描寫
  1. Miêu tả
  2. Khắc họa
  3. Phác họa
  4. Sự miêu tả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 描写

Đồng nghĩa

Từ ghép có 描写

Câu hỏi thường gặp

描写 nghĩa là gì?

描写 (miáoxiě) nghĩa là miêu tả, khắc họa.

描写 đọc thế nào?

描写 đọc là miáoxiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 描写 là gì?

Âm Hán Việt của 描写 là "miêu tả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.