塑造
giọng máy của trình duyệt
塑造 nghĩa là tạo mẫu, đúc khuôn, tạo dựng.
Nghĩa của 塑造
sùzào
TỐ TẠOĐộng từ- Tạo mẫu; đúc khuôn
- nghĩa bóng Tạo dựng (một nhân vật, một thị trường, một hình ảnh,...)
- nghĩa bóng, văn học Khắc họa (bằng lời)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 塑造
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
塑造 nghĩa là gì?
塑造 (sùzào) nghĩa là tạo mẫu, đúc khuôn, tạo dựng.
塑造 đọc thế nào?
塑造 đọc là sùzào (pinyin).
Âm Hán Việt của 塑造 là gì?
Âm Hán Việt của 塑造 là "tố tạo".