TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

力场

lìchǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 力場

Âm Hán Việt LỰC TRƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lực trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

力场 nghĩa là trường lực.

Nghĩa của 力场

lìchǎng

LỰC TRƯỜNGDanh từphồn thể 力場
  1. Trường lực (vật lý)

Từ ghép có 力场

Câu hỏi thường gặp

力场 nghĩa là gì?

力场 (lìchǎng) nghĩa là trường lực.

力场 đọc thế nào?

力场 đọc là lìchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 力场 là gì?

Âm Hán Việt của 力场 là "lực trường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.