参加
Phồn thể: 參加
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
参加 nghĩa là tham gia, tham dự.
Nghĩa của 参加
cānjiā
THAM GIAĐộng từphồn thể 參加- Tham gia
- Tham dự
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 参加
Đồng nghĩa
Từ ghép có 参加
Câu ví dụ với 参加
- 人人都积极参加劳动。 Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.Tatoeba #3526239
- 有成千的人来参加今天的集会。 Yǒu chéngqiān de rén lái cānjiā jīntiān de jíhuì.Hàng nghìn người đến dự cuộc mít tinh hôm nay.Tatoeba #3538004
- 参加吧! Cānjiā ba!Hãy tham gia!Tatoeba #13112389
- 感谢你请我来参加派对。 Gǎnxiè nǐ qǐng wǒ lái cānjiā pàiduì.Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343965
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
参加 nghĩa là gì?
参加 (cānjiā) nghĩa là tham gia, tham dự.
参加 đọc thế nào?
参加 đọc là cānjiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 参加 là gì?
Âm Hán Việt của 参加 là "tham gia".