TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

参加

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
cānjiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 參加

Âm Hán Việt THAM GIA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

参加 nghĩa là tham gia, tham dự.

Nghĩa của 参加

cānjiā

THAM GIAĐộng từphồn thể 參加
  1. Tham gia
  2. Tham dự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 参加

Đồng nghĩa

Từ ghép có 参加

Câu ví dụ với 参加

  • 人人都积极参加劳动。 Ai ai cũng hăng hái tham gia lao động.Tatoeba #3526239
  • 有成千的人来参加今天的集会。 Yǒu chéngqiān de rén lái cānjiā jīntiān de jíhuì.Hàng nghìn người đến dự cuộc mít tinh hôm nay.Tatoeba #3538004
  • 参加吧! Cānjiā ba!Hãy tham gia!Tatoeba #13112389
  • 感谢你请我来参加派对。 Gǎnxiè nǐ qǐng wǒ lái cānjiā pàiduì.Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343965

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

参加 nghĩa là gì?

参加 (cānjiā) nghĩa là tham gia, tham dự.

参加 đọc thế nào?

参加 đọc là cānjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 参加 là gì?

Âm Hán Việt của 参加 là "tham gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.