动人
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 動人
动人 nghĩa là cảm động, xúc động.
Nghĩa của 动人
dòngrén
ĐỘNG NHÂNTính từphồn thể 動人- Cảm động
- Xúc động
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 动人
Đồng nghĩa
Từ ghép có 动人
Thành ngữ có 动人
- 动人心魄 — Hấp dẫn nghẹt thở
Câu hỏi thường gặp
动人 nghĩa là gì?
动人 (dòngrén) nghĩa là cảm động, xúc động.
动人 đọc thế nào?
动人 đọc là dòngrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 动人 là gì?
Âm Hán Việt của 动人 là "động nhân".