TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

势力

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shìli giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勢力

Âm Hán Việt THẾ LỰC

势力 nghĩa là quyền lực, ảnh hưởng.

Nghĩa của 势力

shìli

THẾ LỰCDanh từphồn thể 勢力
  1. Quyền lực
  2. Ảnh hưởng
  3. Một lực lượng (quân sự, chính trị v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 势力

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 势力

  • 反动势力 — Thế lực phản động (đặc biệt trong ngữ cảnh Marxist)
  • 恶势力 — Thế lực xấu

Câu hỏi thường gặp

势力 nghĩa là gì?

势力 (shìli) nghĩa là quyền lực, ảnh hưởng.

势力 đọc thế nào?

势力 đọc là shìli (pinyin).

Âm Hán Việt của 势力 là gì?

Âm Hán Việt của 势力 là "thế lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.