TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

匆忙

cōngmáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔNG MANG

匆忙 nghĩa là vội vã, gấp gáp.

Nghĩa của 匆忙

cōngmáng

THÔNG MANGTính từ
  1. Vội vã
  2. Gấp gáp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 匆忙

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 匆忙

  • 我们匆忙地去火车站了。 Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395891

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

匆忙 nghĩa là gì?

匆忙 (cōngmáng) nghĩa là vội vã, gấp gáp.

匆忙 đọc thế nào?

匆忙 đọc là cōngmáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 匆忙 là gì?

Âm Hán Việt của 匆忙 là "thông mang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.