匆忙
giọng máy của trình duyệt
匆忙 nghĩa là vội vã, gấp gáp.
Nghĩa của 匆忙
cōngmáng
THÔNG MANGTính từ- Vội vã
- Gấp gáp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 匆忙
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 匆忙
- 我们匆忙地去火车站了。 Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395891
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
匆忙 nghĩa là gì?
匆忙 (cōngmáng) nghĩa là vội vã, gấp gáp.
匆忙 đọc thế nào?
匆忙 đọc là cōngmáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 匆忙 là gì?
Âm Hán Việt của 匆忙 là "thông mang".