医生
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 醫生
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi), 名 (míng)
医生 nghĩa là bác sĩ.
Nghĩa của 医生
yīshēng
Y SINHDanh từphồn thể 醫生- Bác sĩ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 医生
Đồng nghĩa
Từ ghép có 医生
Thành ngữ có 医生
- 矫形医生 — Bác sĩ chỉnh hình
Câu ví dụ với 医生
- 她以为我是医生。 Tā yǐwéi wǒ shì yīshēng.Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sỹ.Tatoeba #1050408
- 玛丽是一位医生。 Mary là một bác sĩ.Tatoeba #3068670
- 我不是医生,我是老师。 Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2889735
- 医生从早到晚都在工作。 Bác sĩ làm việc từ sáng tới tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #767724
- 你应该遵照医生的忠告。 Nǐ yīnggāi zūnzhào yīshēng de zhōnggào.Bạn nên làm theo lời bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #874735
- 他会成为一个好的医生的。 Anh ta sẽ là một bác sĩ tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406344
- 他们把他视为城里最好的医生。 Họ xem anh ấy là bác sĩ giỏi nhất thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #636203
- 我不是医生。 Tôi không phải là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2634804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
医生 nghĩa là gì?
医生 (yīshēng) nghĩa là bác sĩ.
医生 đọc thế nào?
医生 đọc là yīshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 医生 là gì?
Âm Hán Việt của 医生 là "y sinh".