TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

合约

héyuē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 合約

Âm Hán Việt HIỆP ƯỚC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệp ước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 份 (fèn)

合约 nghĩa là hiệp ước, hợp đồng.

Nghĩa của 合约

héyuē

HIỆP ƯỚCDanh từ, Động từphồn thể 合約
  1. Hiệp ước
  2. Hợp đồng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 合约

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

合约 nghĩa là gì?

合约 (héyuē) nghĩa là hiệp ước, hợp đồng.

合约 đọc thế nào?

合约 đọc là héyuē (pinyin).

Âm Hán Việt của 合约 là gì?

Âm Hán Việt của 合约 là "hiệp ước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.