TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卓

zhuó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÁC
Bộ thủ: 十 (thập) · bộ số 24 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: trác

卓 nghĩa là xuất sắc.

Nghĩa của 卓

zhuó

TRÁC
  1. Xuất sắc
  2. Thơ ca (the profound) đáy sâu thăm thẳm (của đại dương, của tâm hồn... )
  3. Hạt kim cương nhiều mặt

Zhuó

TRÁCtên riêng
  1. họ Họ Zhuó

Từ ghép có 卓

Thành ngữ có 卓

  • 卓有成效 — Hiệu quả cao
  • 远见卓识 — Tầm nhìn xa và sáng suốt
  • 卓尔不群 — Vượt lên trên đám đông (thành ngữ); xuất sắc
  • 卓乎不群 — Nổi bật giữa đám đông (thành ngữ); xuất sắc
  • 坚苦卓绝 — Kiên trì vượt qua thử thách (thành ngữ); quyết tâm nổi bật
  • 成绩卓然 — Đạt được kết quả xuất sắc

Câu hỏi thường gặp

卓 nghĩa là gì?

卓 (zhuó, zhuó) nghĩa là xuất sắc.

卓 đọc thế nào?

卓 đọc là zhuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 卓 là gì?

Âm Hán Việt của 卓 là "trác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.