单
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 單
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 十 (thập) · bộ số 24 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: đơn, thiền, đan, thiện, đạn Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
单 nghĩa là đơn, một mình, tờ đơn, hóa đơn.
Nghĩa của 单
dān
ĐƠNphồn thể 單- Đơn, một mình
- Tờ đơn, hóa đơn, danh sách
- Hóa đơn
- Danh sách; đăng ký; mục lục
- Mẫu
- Đơn
- Chỉ
- Duy nhất; đơn thuần; đơn giản
- Số lẻ
- Độc thân, cá nhân, đơn độc
- Mong manh, hẹp hòi, mờ nhạt
- Đơn giản, không phức tạp
- Quần áo không có đường viền
- Toán học, ngôn ngữ học Viết tắt của 單數/单数
- Ga trải giường
- Và, thêm
- Tiền (để trả)
- Một họ
Shàn
ĐƠNphồn thể 單tên riêng- họ Họ Shàn
Từ ghép có 单
Thành ngữ có 单
- 单打独斗 — Đánh một mình
- 单枪匹马 — Một mình một ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: đơn thương độc mã
- 单刀直入 — Đi thẳng vào vấn đề
- 祸不单行 — Hoạ vô đơn chí
- 单刀赴会 — Xông vào kẻ địch chỉ với một thanh gươm
- 形单影只 — Cô đơn lạnh lẽo; đơn độc
- 单口相声 — Độc thoại hài
- 单翼飞机 — Máy bay một cánh
- 单脚跳 — Nhảy lò cò
- 单调乏味 — Đơn điệu
- 衣单食薄 — Áo mỏng, thức ăn đạm bạc (thành ngữ); cuộc sống nghèo khổ cùng cực
- 单人匹马 — Một mình một ngựa
Câu hỏi thường gặp
单 nghĩa là gì?
单 (dān, shàn) nghĩa là đơn, một mình, tờ đơn, hóa đơn.
单 đọc thế nào?
单 đọc là dān (pinyin).
Âm Hán Việt của 单 là gì?
Âm Hán Việt của 单 là "đơn".