TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單

Âm Hán Việt ĐƠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 十 (thập) · bộ số 24 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: đơn, thiền, đan, thiện, đạn Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

单 nghĩa là đơn, một mình, tờ đơn, hóa đơn.

Nghĩa của 单

dān

ĐƠNphồn thể 單
  1. Đơn, một mình
  2. Tờ đơn, hóa đơn, danh sách
  3. Hóa đơn
  4. Danh sách; đăng ký; mục lục
  5. Mẫu
  6. Đơn
  7. Chỉ
  8. Duy nhất; đơn thuần; đơn giản
  9. Số lẻ
  10. Độc thân, cá nhân, đơn độc
  11. Mong manh, hẹp hòi, mờ nhạt
  12. Đơn giản, không phức tạp
  13. Quần áo không có đường viền
  14. Toán học, ngôn ngữ học Viết tắt của 單數/单数
  15. Ga trải giường
  16. Và, thêm
  17. Tiền (để trả)
  18. Một họ

Shàn

ĐƠNphồn thể 單tên riêng
  1. họ Họ Shàn

Từ ghép có 单

Thành ngữ có 单

Câu hỏi thường gặp

单 nghĩa là gì?

单 (dān, shàn) nghĩa là đơn, một mình, tờ đơn, hóa đơn.

单 đọc thế nào?

单 đọc là dān (pinyin).

Âm Hán Việt của 单 là gì?

Âm Hán Việt của 单 là "đơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.