卧虎
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 臥虎
卧虎 nghĩa là hổ phục.
Nghĩa của 卧虎
wòhǔ
NGỌA HỔphồn thể 臥虎- Hổ phục
- nghĩa bóng Nhân vật lớn đang ẩn mình
- Tài năng tiềm ẩn
Thành ngữ có 卧虎
Câu hỏi thường gặp
卧虎 nghĩa là gì?
卧虎 (wòhǔ) nghĩa là hổ phục.
卧虎 đọc thế nào?
卧虎 đọc là wòhǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 卧虎 là gì?
Âm Hán Việt của 卧虎 là "ngọa hổ".