TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

却步

quèbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卻步

Âm Hán Việt KHƯỚC BỘ

却步 nghĩa là lùi bước.

Nghĩa của 却步

quèbù

KHƯỚC BỘĐộng từphồn thể 卻步
  1. Lùi bước

Thành ngữ có 却步

Câu hỏi thường gặp

却步 nghĩa là gì?

却步 (quèbù) nghĩa là lùi bước.

却步 đọc thế nào?

却步 đọc là quèbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 却步 là gì?

Âm Hán Việt của 却步 là "khước bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.