TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卵泡

luǎnpāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NOÃN BÀO

卵泡 nghĩa là nang trứng.

Nghĩa của 卵泡

luǎnpāo

NOÃN BÀODanh từ
  1. Nang trứng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 卵泡

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

卵泡 nghĩa là gì?

卵泡 (luǎnpāo) nghĩa là nang trứng.

卵泡 đọc thế nào?

卵泡 đọc là luǎnpāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 卵泡 là gì?

Âm Hán Việt của 卵泡 là "noãn bào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.