卵泡
giọng máy của trình duyệt
卵泡 nghĩa là nang trứng.
Nghĩa của 卵泡
luǎnpāo
NOÃN BÀODanh từ- Nang trứng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 卵泡
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
卵泡 nghĩa là gì?
卵泡 (luǎnpāo) nghĩa là nang trứng.
卵泡 đọc thế nào?
卵泡 đọc là luǎnpāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 卵泡 là gì?
Âm Hán Việt của 卵泡 là "noãn bào".