TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

原因

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yuányīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN NHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

原因 nghĩa là nguyên nhân, lý do, nguồn gốc.

Nghĩa của 原因

yuányīn

NGUYÊN NHÂNDanh từ
  1. Nguyên nhân; lý do
    • 原因 分析Phân tích nguyên nhân.
    • 失事 原因 不明。Chưa xác định được nguyên nhân vụ tai nạn.
  2. Nguồn gốc
  3. Nguyên nhân gốc
  4. Lý do

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 原因

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 原因

  • 警察调查事故的原因。 Jǐngchá diàochá shìgù de yuányīn.Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1670395
  • 我很想找出她为什么这么说的原因。 Tôi rất muốn tìm hiểu lý do tại sao cô ấy nói vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #804881

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

原因 nghĩa là gì?

原因 (yuányīn) nghĩa là nguyên nhân, lý do, nguồn gốc.

原因 đọc thế nào?

原因 đọc là yuányīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 原因 là gì?

Âm Hán Việt của 原因 là "nguyên nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.