理由
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý do” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
理由 nghĩa là lý do, cơ sở.
Nghĩa của 理由
lǐyóu
LÝ DODanh từ- Lý do
- Cơ sở
- Sự biện minh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 理由
Đồng nghĩa
Từ ghép có 理由
Câu ví dụ với 理由
- 我没发现任何我该道歉的理由。 Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333847
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
理由 nghĩa là gì?
理由 (lǐyóu) nghĩa là lý do, cơ sở.
理由 đọc thế nào?
理由 đọc là lǐyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 理由 là gì?
Âm Hán Việt của 理由 là "lý do".