TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

理由

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lǐyóu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ DO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý do” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

理由 nghĩa là lý do, cơ sở.

Nghĩa của 理由

lǐyóu

LÝ DODanh từ
  1. Lý do
  2. Cơ sở
  3. Sự biện minh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 理由

Đồng nghĩa

Từ ghép có 理由

Câu ví dụ với 理由

  • 我没发现任何我该道歉的理由。 Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333847

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

理由 nghĩa là gì?

理由 (lǐyóu) nghĩa là lý do, cơ sở.

理由 đọc thế nào?

理由 đọc là lǐyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 理由 là gì?

Âm Hán Việt của 理由 là "lý do".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.