TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

结果

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jiéguǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 結果

Âm Hán Việt KẾT QUẢ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết quả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

结果 nghĩa là kết quả, kết cục.

Nghĩa của 结果

jiéguǒ

KẾT QUẢDanh từ, Phó từ, Động từphồn thể 結果
  1. Kết quả
  2. Kết cục
  3. Kết luận
  4. Cuối cùng
  5. Do đó
  6. Giết
  7. Xử lý

jiēguǒ

KẾT QUẢĐộng từphồn thể 結果
  1. Kết trái

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 结果

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 结果

Câu ví dụ với 结果

  • 没人能够预言这次合作的结果。 Không ai có thể dự đoán trước được kết quả của cuộc hợp tác này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2915096
  • 我本来想给她打电话的,结果忘了。 Tôi định gọi cho cô ấy mà lại quên mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499623
  • 我们优化了数据库索引,结果系统效率提高了50%。 Chúng tôi đã tối ưu hoá việc lập chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống đã tăng lên 50%. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2915517
  • 这个进程一旦开始,我们能在一小时内得到结果。 Một khi tiến trình được bắt đầu, chúng ta có thể có kết quả trong vòng một giờ đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938670

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

结果 nghĩa là gì?

结果 (jiéguǒ, jiēguǒ) nghĩa là kết quả, kết cục.

结果 đọc thế nào?

结果 đọc là jiéguǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 结果 là gì?

Âm Hán Việt của 结果 là "kết quả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.