结果
Phồn thể: 結果
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kết quả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
结果 nghĩa là kết quả, kết cục.
Nghĩa của 结果
jiéguǒ
KẾT QUẢDanh từ, Phó từ, Động từphồn thể 結果- Kết quả
- Kết cục
- Kết luận
- Cuối cùng
- Do đó
- Giết
- Xử lý
jiēguǒ
KẾT QUẢĐộng từphồn thể 結果- Kết trái
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 结果
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 结果
- 必然结果 — Kết quả tất yếu
Câu ví dụ với 结果
- 没人能够预言这次合作的结果。 Không ai có thể dự đoán trước được kết quả của cuộc hợp tác này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2915096
- 我本来想给她打电话的,结果忘了。 Tôi định gọi cho cô ấy mà lại quên mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499623
- 我们优化了数据库索引,结果系统效率提高了50%。 Chúng tôi đã tối ưu hoá việc lập chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống đã tăng lên 50%. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2915517
- 这个进程一旦开始,我们能在一小时内得到结果。 Một khi tiến trình được bắt đầu, chúng ta có thể có kết quả trong vòng một giờ đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
结果 nghĩa là gì?
结果 (jiéguǒ, jiēguǒ) nghĩa là kết quả, kết cục.
结果 đọc thế nào?
结果 đọc là jiéguǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 结果 là gì?
Âm Hán Việt của 结果 là "kết quả".