TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

参考

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
cānkǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 參考

Âm Hán Việt THAM KHẢO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham khảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

参考 nghĩa là tham khảo, tài liệu tham khảo.

Nghĩa của 参考

cānkǎo

THAM KHẢOĐộng từphồn thể 參考
  1. Tham khảo
  2. Tài liệu tham khảo
  3. Tham chiếu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 参考

Đồng nghĩa

Từ ghép có 参考

Câu hỏi thường gặp

参考 nghĩa là gì?

参考 (cānkǎo) nghĩa là tham khảo, tài liệu tham khảo.

参考 đọc thế nào?

参考 đọc là cānkǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 参考 là gì?

Âm Hán Việt của 参考 là "tham khảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.