参考
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 參考
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham khảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
参考 nghĩa là tham khảo, tài liệu tham khảo.
Nghĩa của 参考
cānkǎo
THAM KHẢOĐộng từphồn thể 參考- Tham khảo
- Tài liệu tham khảo
- Tham chiếu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 参考
Đồng nghĩa
Từ ghép có 参考
Câu hỏi thường gặp
参考 nghĩa là gì?
参考 (cānkǎo) nghĩa là tham khảo, tài liệu tham khảo.
参考 đọc thế nào?
参考 đọc là cānkǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 参考 là gì?
Âm Hán Việt của 参考 là "tham khảo".