参见
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 參見
参见 nghĩa là tham khảo, so sánh.
Nghĩa của 参见
cānjiàn
THAM KIẾNĐộng từphồn thể 參見- Tham khảo
- So sánh (so sánh đối chứng)
- Bái kiến
- Tham kiến
- Xem thêm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 参见
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
参见 nghĩa là gì?
参见 (cānjiàn) nghĩa là tham khảo, so sánh.
参见 đọc thế nào?
参见 đọc là cānjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 参见 là gì?
Âm Hán Việt của 参见 là "tham kiến".