TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

参观

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
cānguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 參觀

Âm Hán Việt THAM QUAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

参观 nghĩa là tham quan, đi dạo quanh.

Nghĩa của 参观

cānguān

THAM QUANĐộng từphồn thể 參觀
  1. Tham quan
  2. Đi dạo quanh
  3. Thăm

Thành ngữ có 参观

Câu ví dụ với 参观

  • 让我们明天参观一些寺庙。 Ràng wǒmen míngtiān cānguān yīxiē sìmiào.Ngày mai chúng ta hãy đến thăm quan một vài ngôi đền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834702

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

参观 nghĩa là gì?

参观 (cānguān) nghĩa là tham quan, đi dạo quanh.

参观 đọc thế nào?

参观 đọc là cānguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 参观 là gì?

Âm Hán Việt của 参观 là "tham quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.