参观
Phồn thể: 參觀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
参观 nghĩa là tham quan, đi dạo quanh.
Nghĩa của 参观
cānguān
THAM QUANĐộng từphồn thể 參觀- Tham quan
- Đi dạo quanh
- Thăm
Thành ngữ có 参观
- 谢绝参观 — Không tiếp khách
Câu ví dụ với 参观
- 让我们明天参观一些寺庙。 Ràng wǒmen míngtiān cānguān yīxiē sìmiào.Ngày mai chúng ta hãy đến thăm quan một vài ngôi đền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834702
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
参观 nghĩa là gì?
参观 (cānguān) nghĩa là tham quan, đi dạo quanh.
参观 đọc thế nào?
参观 đọc là cānguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 参观 là gì?
Âm Hán Việt của 参观 là "tham quan".