反之
giọng máy của trình duyệt
反之 nghĩa là mặt khác, ngược lại.
Nghĩa của 反之
fǎnzhī
PHẢN CHIPhó từ- Mặt khác...
- Ngược lại...
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 反之
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 反之
- 反之亦然 — Và ngược lại
Câu hỏi thường gặp
反之 nghĩa là gì?
反之 (fǎnzhī) nghĩa là mặt khác, ngược lại.
反之 đọc thế nào?
反之 đọc là fǎnzhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 反之 là gì?
Âm Hán Việt của 反之 là "phản chi".