取消
giọng máy của trình duyệt
取消 nghĩa là hủy, bãi bỏ.
Nghĩa của 取消
qǔxiāo
THỦ TIÊUĐộng từ- Hủy
- Bãi bỏ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 取消
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 取消
- 我们必须取消我们去日本的旅行。 Wǒmen bìxū qǔxiāo wǒmen qù Rìběn de lǚxíng.Chúng tôi phải huỷ chuyến đi đến Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903352
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
取消 nghĩa là gì?
取消 (qǔxiāo) nghĩa là hủy, bãi bỏ.
取消 đọc thế nào?
取消 đọc là qǔxiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 取消 là gì?
Âm Hán Việt của 取消 là "thủ tiêu".