TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

取消

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
qǔxiāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ TIÊU

取消 nghĩa là hủy, bãi bỏ.

Nghĩa của 取消

qǔxiāo

THỦ TIÊUĐộng từ
  1. Hủy
  2. Bãi bỏ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 取消

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 取消

  • 我们必须取消我们去日本的旅行。 Wǒmen bìxū qǔxiāo wǒmen qù Rìběn de lǚxíng.Chúng tôi phải huỷ chuyến đi đến Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903352

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

取消 nghĩa là gì?

取消 (qǔxiāo) nghĩa là hủy, bãi bỏ.

取消 đọc thế nào?

取消 đọc là qǔxiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 取消 là gì?

Âm Hán Việt của 取消 là "thủ tiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.