受
HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 又 (hựu) · bộ số 29 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿳爫冖又 Mọi âm Hán Việt của chữ: thụ, thu
受 nghĩa là nhận, chấp nhận.
Nghĩa của 受
shòu
THỤ- Nhận
- Chấp nhận
- Chịu
- Phải chịu
- Chịu đựng
- Đứng vững
- Dễ chịu
- Dấu hiệu bị động
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 受
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 受
Thành ngữ có 受
- 受精卵 — Trứng đã thụ tinh
- 受宠若惊 — Quá bất ngờ vì được cấp trên ưu ái (cách nói khiêm tốn)
- 腹背受敌 — Bị tấn công từ trước và sau
- 担惊受怕 — Cảm thấy bất an
- 自作自受 — Gieo gió gặt bão; tự làm tự chịu
- 逆来顺受 — Cam chịu nghịch cảnh (thành ngữ); cười mà chịu đựng
- 无功受禄 — Nhận thưởng không xứng đáng
- 临危受命 — Nhận trách nhiệm lãnh đạo lúc khủng hoảng
- 传道受业 — Dạy dỗ (thành ngữ); nghĩa đen: truyền dạy đạo đức và kiến thức thực tiễn
- 挨打受骂 — Bị đánh đập và chửi rủa
- 无福消受 — Đáng tiếc không thể hưởng thụ
- 易受攻击 — Dễ bị tấn công
- 挨打受气 — Bị bắt nạt và đánh đập
- 花钱受气 — Có trải nghiệm tồi tệ khi là khách hàng
Câu hỏi thường gặp
受 nghĩa là gì?
受 (shòu) nghĩa là nhận, chấp nhận.
受 đọc thế nào?
受 đọc là shòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 受 là gì?
Âm Hán Việt của 受 là "thụ".