受罪
giọng máy của trình duyệt
受罪 nghĩa là chịu đựng, chịu khổ.
Nghĩa của 受罪
shòuzuì
THỤ TỘIĐộng từ- Chịu đựng
- Chịu khổ
- Gian khổ
- Dày vò
- Thời gian khó khăn
- Điều phiền toái
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 受罪
Đồng nghĩa
Từ ghép có 受罪
Câu hỏi thường gặp
受罪 nghĩa là gì?
受罪 (shòuzuì) nghĩa là chịu đựng, chịu khổ.
受罪 đọc thế nào?
受罪 đọc là shòuzuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 受罪 là gì?
Âm Hán Việt của 受罪 là "thụ tội".