受苦
giọng máy của trình duyệt
受苦 nghĩa là chịu khổ.
Nghĩa của 受苦
shòukǔ
THỤ KHỔĐộng từ- Chịu khổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 受苦
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
受苦 nghĩa là gì?
受苦 (shòukǔ) nghĩa là chịu khổ.
受苦 đọc thế nào?
受苦 đọc là shòukǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 受苦 là gì?
Âm Hán Việt của 受苦 là "thụ khổ".