TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

口服

kǒufú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨU PHỤC

口服 nghĩa là uống thuốc bằng miệng, uống.

Nghĩa của 口服

kǒufú

KHẨU PHỤCĐộng từ
  1. Uống thuốc bằng miệng
  2. Uống (thuốc tránh thai, v.v.)
  3. Nói rằng mình bị thuyết phục

Thành ngữ có 口服

  • 心服口服 — Chấp nhận hoàn toàn; tiếp nhận; bị thuyết phục

Câu hỏi thường gặp

口服 nghĩa là gì?

口服 (kǒufú) nghĩa là uống thuốc bằng miệng, uống.

口服 đọc thế nào?

口服 đọc là kǒufú (pinyin).

Âm Hán Việt của 口服 là gì?

Âm Hán Việt của 口服 là "khẩu phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.