心服口服 — Chấp nhận hoàn toàn; tiếp nhận; bị thuyết phục
Câu hỏi thường gặp
口服 nghĩa là gì?
口服 (kǒufú) nghĩa là uống thuốc bằng miệng, uống.
口服 đọc thế nào?
口服 đọc là kǒufú (pinyin).
Âm Hán Việt của 口服 là gì?
Âm Hán Việt của 口服 là "khẩu phục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.