费口舌 — Tranh cãi không cần thiết; lãng phí thời gian giải thích
逞其口舌 — Khoe khoang về những cuộc cãi vã với người khác
Câu hỏi thường gặp
口舌 nghĩa là gì?
口舌 (kǒushé) nghĩa là Tranh chấp hoặc hiểu lầm do lời đồn.
口舌 đọc thế nào?
口舌 đọc là kǒushé (pinyin).
Âm Hán Việt của 口舌 là gì?
Âm Hán Việt của 口舌 là "khẩu thiệt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.