口袋
giọng máy của trình duyệt
口袋 nghĩa là túi, cái bao, cái bị.
Nghĩa của 口袋
kǒudài
KHẨU ĐẠIDanh từ- Túi
- Cái bao; cái bị
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 口袋
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 口袋
- 约翰从他的口袋拿出了一把钥匙。 John đã lấy chỉa khóa ra túi của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #765751
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
口袋 nghĩa là gì?
口袋 (kǒudài) nghĩa là túi, cái bao, cái bị.
口袋 đọc thế nào?
口袋 đọc là kǒudài (pinyin).
Âm Hán Việt của 口袋 là gì?
Âm Hán Việt của 口袋 là "khẩu đại".