TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

口袋

kǒudài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨU ĐẠI

口袋 nghĩa là túi, cái bao, cái bị.

Nghĩa của 口袋

kǒudài

KHẨU ĐẠIDanh từ
  1. Túi
  2. Cái bao; cái bị

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 口袋

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 口袋

  • 约翰从他的口袋拿出了一把钥匙。 John đã lấy chỉa khóa ra túi của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #765751

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

口袋 nghĩa là gì?

口袋 (kǒudài) nghĩa là túi, cái bao, cái bị.

口袋 đọc thế nào?

口袋 đọc là kǒudài (pinyin).

Âm Hán Việt của 口袋 là gì?

Âm Hán Việt của 口袋 là "khẩu đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.