口音
giọng máy của trình duyệt
口音 nghĩa là giọng, giọng địa phương.
Nghĩa của 口音
kǒuyin
KHẨU ÂM- Giọng
- Giọng địa phương
kǒuyīn
KHẨU ÂMDanh từ- ngôn ngữ học Âm thanh lời nói
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 口音
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
口音 nghĩa là gì?
口音 (kǒuyin, kǒuyīn) nghĩa là giọng, giọng địa phương.
口音 đọc thế nào?
口音 đọc là kǒuyin (pinyin).
Âm Hán Việt của 口音 là gì?
Âm Hán Việt của 口音 là "khẩu âm".