口齿生香 — Lời nói hoa mỹ tạo hương thơm (thành ngữ); văn bản sâu sắc và có ý nghĩa
Câu hỏi thường gặp
口齿 nghĩa là gì?
口齿 (kǒuchǐ) nghĩa là miệng và răng, phát âm.
口齿 đọc thế nào?
口齿 đọc là kǒuchǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 口齿 là gì?
Âm Hán Việt của 口齿 là "khẩu xỉ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.