可怜见 (kěliánjiàn) nghĩa là đáng thương, thương hại ai đó.
可怜见 đọc thế nào?
可怜见 đọc là kěliánjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 可怜见 là gì?
Âm Hán Việt của 可怜见 là "khả liên kiến".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.