TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

可怜

HSK 4HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kělián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 可憐

Âm Hán Việt KHẢ LIÊN

可怜 nghĩa là đáng thương, tội nghiệp.

Nghĩa của 可怜

kělián

KHẢ LIÊNĐộng từ, Tính từphồn thể 可憐
  1. Đáng thương
  2. Tội nghiệp
  3. Thương hại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 可怜

Đồng nghĩa

Từ ghép có 可怜

Thành ngữ có 可怜

  • 楚楚可怜 — Đáng thương; ngọt ngào, ngây thơ và dễ bị tổn thương

Câu hỏi thường gặp

可怜 nghĩa là gì?

可怜 (kělián) nghĩa là đáng thương, tội nghiệp.

可怜 đọc thế nào?

可怜 đọc là kělián (pinyin).

Âm Hán Việt của 可怜 là gì?

Âm Hán Việt của 可怜 là "khả liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.