可怜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 可憐
可怜 nghĩa là đáng thương, tội nghiệp.
Nghĩa của 可怜
kělián
KHẢ LIÊNĐộng từ, Tính từphồn thể 可憐- Đáng thương
- Tội nghiệp
- Thương hại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 可怜
Đồng nghĩa
Từ ghép có 可怜
Thành ngữ có 可怜
- 楚楚可怜 — Đáng thương; ngọt ngào, ngây thơ và dễ bị tổn thương
Câu hỏi thường gặp
可怜 nghĩa là gì?
可怜 (kělián) nghĩa là đáng thương, tội nghiệp.
可怜 đọc thế nào?
可怜 đọc là kělián (pinyin).
Âm Hán Việt của 可怜 là gì?
Âm Hán Việt của 可怜 là "khả liên".