悲
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿱非心 Mọi âm Hán Việt của chữ: bi
悲 nghĩa là buồn, nỗi buồn.
Nghĩa của 悲
bēi
BI- Buồn
- Nỗi buồn
- Sầu
- Tang thương
Từ ghép có 悲
Thành ngữ có 悲
- 悲欢离合 — Niềm vui và nỗi buồn
- 悲喜交集 — Cảm xúc lẫn lộn giữa buồn và vui
- 大放悲声 — Khóc than ầm ĩ và đau buồn
- 悲天悯人 — Thương xót trời đất và số phận con người
- 兔死狐悲 — Thỏ chết cáo thương (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thông với người đồng cảnh ngộ
- 乐极生悲 — Vui quá hóa buồn (thành ngữ); Đừng ăn mừng quá sớm, mọi thứ vẫn có thể sai!
- 转悲为喜 — Biến buồn thành vui
- 悲不自胜 — Không kìm nén được nỗi đau (thành ngữ); quá đau buồn
- 假慈悲 — Lòng thương xót giả
- 悲声载道 — Tiếng than vang khắp đường (thành ngữ); khổ đau tràn lan
- 慈悲为本 — Lấy từ bi làm nguyên tắc chỉ đạo (thành ngữ); giáo lý Phật giáo rằng không có gì quan trọng ngoài lòng từ bi
- 强忍悲痛 — Cố gắng nén đau buồn
- 悲歌当哭 — Hát thay vì khóc
Câu hỏi thường gặp
悲 nghĩa là gì?
悲 (bēi) nghĩa là buồn, nỗi buồn.
悲 đọc thế nào?
悲 đọc là bēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 悲 là gì?
Âm Hán Việt của 悲 là "bi".