可憎
giọng máy của trình duyệt
可憎 nghĩa là đáng ghét.
Nghĩa của 可憎
kězēng
KHẢ DỊCHTính từ- Đáng ghét
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 可憎
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 可憎
- 面目可憎 — Diện mạo đáng ghét
Câu hỏi thường gặp
可憎 nghĩa là gì?
可憎 (kězēng) nghĩa là đáng ghét.
可憎 đọc thế nào?
可憎 đọc là kězēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 可憎 là gì?
Âm Hán Việt của 可憎 là "khả dịch".