TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

可畏

kěwèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẢ ỐI

可畏 nghĩa là đáng sợ, đáng gờm.

Nghĩa của 可畏

kěwèi

KHẢ ỐITính từ
  1. Đáng sợ
  2. Đáng gờm

Thành ngữ có 可畏

  • 后生可畏 — Thế hệ trẻ sẽ đáng gờm trong những năm tới
  • 人言可畏 — Lời đồn thật đáng sợ

Câu hỏi thường gặp

可畏 nghĩa là gì?

可畏 (kěwèi) nghĩa là đáng sợ, đáng gờm.

可畏 đọc thế nào?

可畏 đọc là kěwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 可畏 là gì?

Âm Hán Việt của 可畏 là "khả ối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.