同日而语
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 同日而語
同日而语 nghĩa là so sánh ngang bằng.
Nghĩa của 同日而语
tóngrì'éryǔ
ĐỒNG NHẬT NHI NGỮCụm từphồn thể 同日而語- nghĩa đen Nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ); so sánh ngang bằng (thường dùng với phủ định: không thể so sánh X với Y)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 同日而语
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 同日而语
- 不可同日而语 — Không thể nói về hai việc cùng một ngày (thành ngữ); không thể so sánh
Câu hỏi thường gặp
同日而语 nghĩa là gì?
同日而语 (tóngrì'éryǔ) nghĩa là so sánh ngang bằng.
同日而语 đọc thế nào?
同日而语 đọc là tóngrì'éryǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 同日而语 là gì?
Âm Hán Việt của 同日而语 là "đồng nhật nhi ngữ".