TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

同时

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tóngshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 同時

Âm Hán Việt ĐỒNG THỜI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

同时 nghĩa là đồng thời, cùng lúc.

Nghĩa của 同时

tóngshí

ĐỒNG THỜIPhó từ, Động từ, Danh từ, Liên từphồn thể 同時
  1. Đồng thời; cùng lúc

Từ ghép có 同时

Câu hỏi thường gặp

同时 nghĩa là gì?

同时 (tóngshí) nghĩa là đồng thời, cùng lúc.

同时 đọc thế nào?

同时 đọc là tóngshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 同时 là gì?

Âm Hán Việt của 同时 là "đồng thời".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.