同时
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 同時
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
同时 nghĩa là đồng thời, cùng lúc.
Nghĩa của 同时
tóngshí
ĐỒNG THỜIPhó từ, Động từ, Danh từ, Liên từphồn thể 同時- Đồng thời; cùng lúc
Từ ghép có 同时
Câu hỏi thường gặp
同时 nghĩa là gì?
同时 (tóngshí) nghĩa là đồng thời, cùng lúc.
同时 đọc thế nào?
同时 đọc là tóngshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 同时 là gì?
Âm Hán Việt của 同时 là "đồng thời".